Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ある
社会
しゃかい
で
正
ただ
しいことが
別
べつ
の
社会
しゃかい
で
間違
まちが
っていることもある。
Điều được coi là đúng trong một xã hội có thể được coi là sai trong xã hội khác.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
社会
しゃかい
xã hội; công chúng
正しい
ただしい
đúng; chính xác
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
別
べつ
Phân biệt; khác biệt
間違う
まちがう
sai lầm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
正
Chính
chính xác; công bằng
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác