Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ありがとう。これって、すごく
役
やく
に
立
た
ちそう。
Cảm ơn. Cái này có vẻ sẽ rất hữu ích.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
役
やく
vai trò; nhiệm vụ; trách nhiệm; chức năng; công việc; dịch vụ
立つ
たつ
đứng lên; đứng dậy
そう
có vẻ
Hán tự:
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng