Dịch nghĩa:
あらゆることを考え合わせると、彼は幸せな人生を過ごした。
Nghĩ mọi thứ lại, anh ấy đã sống một cuộc đời hạnh phúc.
Từ vựng:
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi