Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あふれんばかりの
美
うつく
しい
陽射
ひざ
しであった。
Ánh sáng mặt trời tràn ngập vẻ đẹp.
Từ vựng:
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
日差し
ひざし
ánh nắng; tia nắng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
陽
Dương
ánh nắng; dương
射
Xạ
bắn; chiếu sáng