Dịch nghĩa:
あの飛行船はなんて巨大なんだろう。
Khinh khí cầu đó to lớn biết bao!
Hán tự:
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
船
Thuyền
tàu; thuyền
巨
Cự
khổng lồ
大
Đại
lớn; to