飛行船 [Phi Hành Thuyền]
ひこうせん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 24000
Độ phổ biến từ: Top 24000
Danh từ chung
khí cầu
JP: 飛行船ってどんなかっこうしているの。
VI: Khí cầu trông như thế nào?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
でっかい飛行船だなあ。
Đó là một chiếc khinh khí cầu to thật đấy.
飛行船は空気より軽い。
Khí cầu nhẹ hơn không khí.
あの飛行船はなんて巨大なんだろう。
Khinh khí cầu đó to lớn biết bao!