Dịch nghĩa:
あの頃は何もかもがもっと単純だった。
Hồi đó mọi thứ đơn giản hơn nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
何
Hà
gì
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
純
Thuần
thuần khiết; trong sáng