Dịch nghĩa:
あの音に慣れるまで長い時間がかかった。
Mất rất nhiều thời gian để quen với âm thanh đó.
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
慣
Quán
quen; thành thạo
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian