Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
負
ま
けをいまだに
引
ひ
きずっていいる。
Anh ấy vẫn còn ám ảnh về thất bại đó.
Từ vựng:
あの
này; ừm
負け
まけ
thất bại; thua; thua cuộc
未だ
まだ
vẫn
引きずる
ひきずる
kéo; kéo lê; kéo dọc đất; kéo theo
Hán tự:
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
引
Dẫn
kéo; trích dẫn