Dịch nghĩa:
あの窓ガラスを割ったのは誰ですか?
Ai là người đã làm vỡ cửa sổ kia?
Từ vựng:
Hán tự:
窓
Song
cửa sổ; ô kính
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
誰
Thùy
ai; ai đó