Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
猫
ねこ
をごらんなさい。それはブラウンさんの
猫
ねこ
です。
Hãy nhìn con mèo kia, đó là mèo của ông Brown.
Từ vựng:
あの
này; ừm
猫
ねこ
mèo
為さる
なさる
làm
其れ
それ
đó; nó
ブラウン
màu nâu
Hán tự:
猫
Miêu
mèo