Dịch nghĩa:
あの猫は、僕の横で寝るのが好きなんだ。
Con mèo đó thích ngủ bên cạnh tôi.
Hán tự:
猫
Miêu
mèo
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó