Dịch nghĩa:
あの時は、どんなにうれしかったか表現できません。
Lúc đó, tôi không thể diễn tả được niềm vui của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế