Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
建物
たてもの
は
建
た
ててから
500年
ごひゃくねん
になる。
Tòa nhà đó đã được xây dựng từ 500 năm trước.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
建物
たてもの
tòa nhà
建てる
たてる
xây dựng; xây cất
年
ねん
năm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm