Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
店
みせ
のアクセサリーはとても
高
たか
いですよ。
Phụ kiện ở cửa hàng đó rất đắt đấy.
Từ vựng:
あの
này; ừm
店
みせ
cửa hàng
アクセサリー
phụ kiện
迚も
とても
rất; cực kỳ
高い
たかい
cao; cao lớn
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
高
Cao
cao; đắt