Dịch nghĩa:
あの少年たちはなんて怠惰なのでしょう!
Những cậu bé đó thật là lười biếng!
Hán tự:
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
怠
Đãi
bỏ bê; lười biếng
惰
Nọa
lười biếng; lười nhác