Dịch nghĩa:
あの子ってちょっと世間知らずよね。
Đứa trẻ đó hơi ngây thơ phải không?
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
世
Thế
thế hệ; thế giới
間
Gian
khoảng cách; không gian
知
Tri
biết; trí tuệ