Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
子
こ
ったら、ほんとによく
食
た
べるわね。
財産
ざいさん
を
食
く
い
潰
つぶ
す
気
き
かしら!
Đứa bé ấy thật là ăn nhiều, không biết có ý định phá sản gia đình hay không!
Ngữ pháp:
~かしら (〜kashira)
Biểu thị sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ; 'Tôi tự hỏi', 'Tôi không chắc'.
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
本当
ほんとう
sự thật; thực tế
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
食べる
たべる
ăn
財産
ざいさん
tài sản; của cải
食いつぶす
くいつぶす
ăn hết sạch
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
食
Thực
ăn; thực phẩm
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
潰
Hội
nghiền nát; đập vỡ; phá vỡ; tiêu tan
気
Khí
tinh thần; không khí