Dịch nghĩa:
あの女の子は信頼できるカントリーシンガーだ。
Cô gái đó là một ca sĩ đồng quê đáng tin cậy.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
信
Tín
niềm tin; sự thật
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu