Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの夜よるのことは何なにも思おもい出だすことができない。
Tôi hoàn toàn không nhớ nổi chuyện tối hôm đó.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

あの
này; ừm
夜
よる
đêm; tối
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
思い出す
おもいだす
nhớ lại; hồi tưởng; nhớ ra
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

夜
Dạ đêm
何
Hà gì
思
Tư nghĩ
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật