Dịch nghĩa:

Người nước ngoài đó nói tiếng Nhật trôi chảy đến thế nào nhỉ!

Hán tự:

Ngoại bên ngoài
Quốc quốc gia
Nhân người
Lưu dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
Sướng kéo dài
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Thoại câu chuyện; nói chuyện