Dịch nghĩa:
あの単語は状況にふさわしかったですか。
Từ đó có phù hợp với tình huống không?
Từ vựng:
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
況
Huống
tình trạng