Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの写真しゃしんはどこに隠かくれているだろう。
Tôi tự hỏi bức ảnh đó đang ở đâu.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

あの
này; ừm
写真
しゃしん
ảnh; nhiếp ảnh
隠れる
かくれる
ẩn nấp; che giấu bản thân; trú ẩn

Hán tự:

写
Tả sao chép; chụp ảnh
真
Chân thật; thực tế
隠
Ẩn che giấu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật