Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの人ひとたちは、スリルを味あじわうためだけにやってるんだよ。
Họ làm điều đó chỉ để tìm cảm giác mạnh thôi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

あの
này; ừm
人
ひと
người; ai đó
スリル
cảm giác mạnh
味わう
あじわう
nếm thử
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

人
Nhân người
味
Vị hương vị; vị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật