Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのデパートで
新
あたら
しいコートを
買
か
いたい。
Tôi muốn mua một chiếc áo khoác mới ở cửa hàng bách hóa đó.
Từ vựng:
あの
này; ừm
デパート
cửa hàng bách hóa
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
新
Tân
mới
買
Mãi
mua