Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの、すみません。これは
何
なに
の
列
れつ
ですか?
Xin lỗi, đây là hàng chờ cho cái gì vậy?
Từ vựng:
あの
này; ừm
此れ
これ
cái này
何
なん
gì
列
れつ
hàng; dòng
Hán tự:
何
Hà
gì
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột