Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたをボブと
呼
よ
んでもいいですか。
Tôi có thể gọi bạn là Bob được không?
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
ボブ
tóc bob
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời