Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
演説
えんぜつ
をしなければいけないの?
Bạn phải thuyết trình à?
Từ vựng:
演説
えんぜつ
bài phát biểu; diễn văn
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết