Dịch nghĩa:
あなたは信じないかもしれないが、それはやはり事実だ。
Có thể bạn không tin, nhưng đó vẫn là sự thật.
Từ vựng:
Hán tự:
信
Tín
niềm tin; sự thật
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt