Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
他人
たにん
の
私事
しじ
を
侵害
しんがい
してはならない。
Bạn không được xâm phạm đời tư của người khác.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
他人
たにん
người khác
私事
しじ
việc cá nhân; vấn đề riêng tư
侵害
しんがい
xâm phạm; vi phạm; xâm lấn
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
私
Tư
tư nhân; tôi
事
Sự
sự việc; lý do
侵
Xâm
xâm lược; xâm phạm
害
Hại
tổn hại; thương tích