Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはその
地方
ちほう
の
習慣
しゅうかん
を
良
よ
く
知
し
るべきだ。
Bạn nên hiểu rõ về phong tục của vùng đó.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
地方
ちほう
khu vực; địa phương
習慣
しゅうかん
thói quen
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
知
Tri
biết; trí tuệ