Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたはしょっちゅう上司じょうしとけんかしている。
Bạn thường xuyên cãi nhau với sếp à?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

しょっちゅう
luôn luôn; thường xuyên
上司
じょうし
cấp trên (của ai đó); sếp (của ai đó); cấp trên
喧嘩
けんか
cãi nhau; đánh nhau
為る
する
làm

Hán tự:

上
Thượng trên
司
Tư quản lý; chính quyền

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật