Dịch nghĩa:
あなたはかなり多くの誤りを犯した。
Bạn đã mắc khá nhiều lỗi.
Từ vựng:
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm