Dịch nghĩa:
あなたの決心を賞賛しないようなものはほとんどいない。
Hầu như không ai không ngưỡng mộ quyết định của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
心
Tâm
trái tim; tâm trí
賞
Thưởng
giải thưởng
賛
Tán
tán thành; khen ngợi