Dịch nghĩa:
あなたの好きな人なら誰にでもその切符をあげてよろしい。
Bạn có thể tặng vé cho bất kỳ ai bạn yêu thích.
Từ vựng:
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
人
Nhân
người
誰
Thùy
ai; ai đó
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa