Dịch nghĩa:
あなたの報告書には少し間違いがあります。
Báo cáo của bạn có một vài sai sót.
Từ vựng:
Hán tự:
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
書
Thư
viết
少
Thiếu
ít
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác