Dịch nghĩa:
あなたの一番好きなテレビタレントはだれ?
Ai là người nổi tiếng trên truyền hình mà bạn yêu thích nhất?
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó