Dịch nghĩa:
あなたのご婚約を聞いてとてもうれしく思います。
Tôi rất vui khi nghe tin bạn đính hôn.
Từ vựng:
Hán tự:
婚
Hôn
hôn nhân
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
思
Tư
nghĩ