Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたにここでひょっこり
出会
であ
えてうれしい。
Thật vui khi tình cờ gặp bạn ở đây.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
ひょっこり
bất ngờ; đột ngột; tình cờ; không ngờ
出会う
であう
gặp (tình cờ); bắt gặp; chạm trán; tình cờ gặp
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia