Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたと仕事しごとができてとても嬉うれしく思おもっています。
Tôi rất vui khi có thể làm việc với bạn.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
迚も
とても
rất; cực kỳ
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
嬉
Hi vui mừng
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật