Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたたちはボストンの
写真
しゃしん
がある?
Các bạn có ảnh của Boston không?
Từ vựng:
ボストン
Boston
写真
しゃしん
ảnh; nhiếp ảnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế