Dịch nghĩa:
あと1週間でこの仕事は終わります。
Công việc này sẽ kết thúc trong một tuần nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
終
Chung
kết thúc