Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あえて
休暇
きゅうか
を
取
と
りやめるには
及
およ
ばない。
Không cần thiết phải hủy kỳ nghỉ.
Ngữ pháp:
~には及ばない (〜ni wa oyobanai)
Có nghĩa là 'không cần phải đi xa đến thế' hoặc 'không cần thiết'
JLPT N2
Từ vựng:
敢えて
あえて
cố ý; dám làm; chủ ý
休暇
きゅうか
nghỉ phép
取りやめる
とりやめる
hủy bỏ; hủy
及ぶ
およぶ
đạt tới; xảy ra
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
取
Thủ
lấy; nhận
及
Cập
vươn tới