Dịch nghĩa:
あいつ、ちょうどお前のやつみたいな腕時計が欲しいんだよ。
Hắn ta muốn có một chiếc đồng hồ giống hệt như của cậu đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
欲
Dục
khao khát; tham lam