Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ああ、牛うしの乳ちちはそんなふうに搾しぼるのですか。
Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?

Ngữ pháp:

そんな~ (sonna)

Biểu thị 'loại/kiểu đó'; ám chỉ điều gì đó gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
JLPT N4

Từ vựng:

ああ
như thế
牛
うし
gia súc; bò; bò đực; bò cái; bê
乳
ちち
sữa
そんな
như vậy; loại đó
ふう
phù; hừ
絞る
しぼる
vắt (khăn, giẻ); ép

Hán tự:

牛
Ngưu bò
乳
Nhũ sữa; ngực
搾
Trá vắt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật