Dịch nghĩa:
toのつかない不定詞を原形不定詞と言う。
Người ta gọi dạng không có "to" của động từ nguyên mẫu là động từ nguyên mẫu không "to".
Hán tự:
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
詞
Từ
từ ngữ; thơ
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
言
Ngôn
nói; từ