Dịch nghĩa:
ITのマーケットプレイスに革命を起こす。
Cách mạng hóa thị trường IT.
Hán tự:
革
Cách
da; cải cách
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
起
Khởi
thức dậy