1. Thông tin cơ bản
- Từ: 革命
- Cách đọc: かくめい
- Loại từ: Danh từ; danh từ + する (革命を起こす/もたらす)
- Lĩnh vực: Lịch sử, chính trị; mở rộng sang công nghệ, kinh doanh
- Mức độ trang trọng: Trung bình đến cao; dùng cả nghĩa đen và ẩn dụ
- Collocation: 無血革命, 産業革命, IT革命, デジタル革命, 革命児
2. Ý nghĩa chính
革命 là “cách mạng”: thay đổi lớn, tận gốc về chính trị – xã hội, thường lật đổ chế độ cũ. Mở rộng: chỉ sự đổi mới mang tính đột phá trong công nghệ, sản phẩm, mô hình kinh doanh (ví dụ: IT革命).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 改革: “cải cách” – điều chỉnh, cải thiện trong khuôn khổ hiện có; mức độ nhẹ hơn 革命.
- 変革: “biến đổi/cải tổ” – rộng, bao trùm thay đổi lớn, không nhất thiết lật đổ; giữa 改革 và 革命.
- 革新: “đổi mới” – thường dùng trong công nghệ/doanh nghiệp; không mang sắc thái chính trị mạnh như 革命.
- Lịch sử gốc Hán: “đổi mệnh” (đổi mệnh trời), chuyển quyền triều đại; nghĩa hiện đại mở rộng hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- 革命を起こす/もたらす: gây ra/mang lại cách mạng
- ~革命: 産業/IT/デジタル/グリーン など
- 無血革命: cách mạng không đổ máu
- 革命的(な): mang tính cách mạng
- Ngữ cảnh: sử học, chính trị so sánh; marketing – công nghệ khi nói về đột phá.
- Lưu ý: Dùng ẩn dụ quá mức có thể cường điệu. Trong lịch sử, 革命 hàm ý mạnh, đôi khi kèm xung đột.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 改革 |
Gần nghĩa |
Cải cách |
Mức độ nhẹ hơn, trong khuôn khổ |
| 変革 |
Gần nghĩa |
Biến đổi/cải tổ |
Rộng, không nhất thiết lật đổ |
| 革新 |
Liên quan |
Đổi mới |
Thường trong công nghệ, kinh doanh |
| 反革命 |
Đối nghĩa |
Phản cách mạng |
Phản đối, đảo ngược cách mạng |
| クーデター |
Đối chiếu |
Đảo chính |
Thay đổi quyền lực đột ngột, không đồng nghĩa hoàn toàn |
| 革命的 |
Liên quan |
Mang tính cách mạng |
Tính từ phái sinh |
| 革命児 |
Liên quan |
“Đứa con của cách mạng”/người cách tân |
Người tạo thay đổi lớn |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 革: cách (da; đổi mới) → gốc nghĩa “thay/đổi”
- 命: mệnh (mệnh lệnh, số mệnh)
- Cấu tạo: 革(thay đổi)+ 命(mệnh)→ thay đổi mệnh lệnh/quyền lực → “cách mạng”
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dùng trong công nghệ, 革命 nhấn vào mức độ đột phá “đổi luật chơi”. Tuy nhiên, trong sử – chính trị, từ này gắn với chuyển dịch quyền lực và trật tự xã hội. Vì vậy, khi dịch hay chọn từ, cân nhắc ngữ cảnh: “đổi mới mang tính bước ngoặt” (革命的) khác với “cách mạng” theo nghĩa lật đổ chế độ.
8. Câu ví dụ
- フランス革命はヨーロッパ社会に大きな影響を与えた。
Cách mạng Pháp đã gây ảnh hưởng lớn đến xã hội châu Âu.
- 蒸気機関の発明は産業革命を加速させた。
Phát minh động cơ hơi nước đã tăng tốc Cách mạng Công nghiệp.
- この技術は医療現場に革命をもたらすだろう。
Công nghệ này sẽ mang lại một cuộc cách mạng cho y tế.
- 人々は平和的な革命を目指した。
Mọi người hướng tới một cuộc cách mạng hòa bình.
- 彼は業界の革命児と呼ばれている。
Anh ấy được gọi là “đứa con của cách mạng” trong ngành.
- デジタル革命によって働き方が一変した。
Nhờ cách mạng số, cách làm việc đã thay đổi hoàn toàn.
- 政府は制度改革ではなく革命だと強調した。
Chính phủ nhấn mạnh rằng đây không chỉ là cải cách mà là cách mạng.
- 無血革命の実現には広範な合意が必要だ。
Để thực hiện cách mạng không đổ máu cần sự đồng thuận rộng rãi.
- IT革命は情報の非対称性を縮小した。
Cách mạng IT đã thu hẹp bất cân xứng thông tin.
- 彼らは教育から革命を始めた。
Họ bắt đầu cách mạng từ giáo dục.