Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
HIV
検査
けんさ
を
受
う
けたことがありますか?
Bạn đã từng xét nghiệm HIV chưa?
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
検査
けんさ
kiểm tra; kiểm định; xét nghiệm; quét (MRI, PET); kiểm toán
受ける
うける
nhận; lấy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra
受
Thụ
nhận; trải qua