Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
4月
しがつ
のアメリカは、
雨
あめ
がよく
降
お
ります。
Tháng Tư ở Mỹ thường mưa nhiều.
Từ vựng:
雨
あめ
mưa
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
降りる
おりる
xuống (ví dụ như núi); đi xuống
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
雨
Vũ
mưa
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng